widely distributed

widely distributed

The dandelion is a widely distributed plant found on many continents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phân bố rộng rãi: "Widely distributed" mô tả một sự vật, hiện tượng, loài sinh vật hoặc đặc điểm tồn tại hoặc xuất hiệnnhiều nơi khác nhau trên thế giới hoặc trong một khu vực rộng lớn.
    • Phổ biến khắp nơi: Từ này cũng nhấn mạnh tính phổ quát, không bị giới hạn trong một phạm vi nhỏ hẹp.
dụ sử dụng
  • (Loài thực vật này phân bố rộng rãi trên khắp các vùng nhiệt đới.)
  • (Căn bệnh này phân bố rộng rãicác vùng nông thôn do vệ sinh kém.)
  • (Cuốn sách đã được phân phối rộng rãi đến các trường học thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be widely distributed in nature": có mặt rộng rãi trong tự nhiên.
    • This fungus is widely distributed in nature, especially in damp forests. (Loại nấm này phân bố rộng rãi trong tự nhiên, đặc biệt trong các khu rừng ẩm ướt.)
  • "widely distributed across continents": phân bố rộng khắp các châu lục.
    • The bird species is widely distributed across Africa and Asia. (Loài chim này phân bố rộng rãi trên khắp châu Phi châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribution (danh từ): sự phân bố, sự phân phối.
    • The distribution of this plant is very limited. (Sự phân bố của loài thực vật này rất hạn chế.)
  • Distribute (động từ): phân phối, phân bố.
    • The organization distributes food to the poor. (Tổ chức phân phối thực phẩm cho người nghèo.)
  • Cosmopolitan (tính từ): mang tính toàn cầu, có mặt khắp nơi (thường dùng trong sinh học).
    • This is a cosmopolitan species, found on every continent except Antarctica. (Đây một loài mang tính toàn cầu, được tìm thấy trên mọi châu lục trừ Nam Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Widespread: lan rộng, phổ biến.
    • The use of smartphones is widespread in modern society. (Việc sử dụng điện thoại thông minh rất phổ biến trong xã hội hiện đại.)
  • Common: phổ biến, thông thường.
    • This weed is common in gardens. (Loại cỏ dại này phổ biến trong các khu vườn.)
  • Extensive: rộng lớn, bao phủ một diện tích lớn.
    • The damage from the storm was extensive. (Thiệt hại từ cơn bão rất rộng lớn.)
Các cụm từ liên quan
  • Widely spread: lan truyền rộng rãi (thường dùng cho tin tức, thông tin).
    • The news was widely spread through social media. (Tin tức đã được lan truyền rộng rãi qua mạng xã hội.)
  • Geographically distributed: phân bố theo địa .
    • The company has geographically distributed offices. (Công ty các văn phòng phân bố theo địa .)
Thành ngữ liên quan
  • Spread like wildfire: lan rộng rất nhanh (thường dùng cho tin đồn, bệnh tật).
    • The rumor spread like wildfire among the villagers. (Tin đồn lan rộng như cháy rừng trong dân làng.)
  • All over the map: trải rộng khắp nơi, không tập trung.
    • The species' habitat is all over the map, from deserts to forests. (Môi trường sống của loài này trải rộng khắp nơi, từ sa mạc đến rừng rậm.)